Tổng Hợp Danh Sách Trường Nhật Ngữ

Click để chọn trường theo các tỉnh

  • Tokyo
  • Fukuoka
  • Kyoto
  • Nagoya
  • Osaka
  • Chiba
  • Yokohama
  • Saitama
  • Kobe

Danh Sách Các Trường Nhật Ngữ Tại Tokyo

Tên Trường

Học Phí

Hỗ Trợ Học Sinh


~ 720,000 ¥/năm


~ 729,680 ¥/năm

~ 650,000 ¥/năm

~ 581,000 ¥/năm

~ 777,000 ¥/năm

~ 635,000 ¥/năm

~ 540,000 ¥/năm

~ 600,000 ¥/năm

~ 743,040 ¥/năm

~ 598,500 ¥/năm

~ 540,000 ¥/năm

~ 760,000 ¥/năm


~ 761,500 ¥/năm

~ 930,000 ¥/
1 năm 3 tháng

đang cập nhật

~ 790,000 ¥/
1 năm 3 tháng

~ 685,000 ¥/năm

~ 720,000 ¥/năm

~ 583,200 ¥/năm

~ 725,000 ¥/
1 năm 3 tháng

~ 595,500 ¥/năm

~ 550,000 ¥/năm

~ 560,000 ¥/năm

~ 660,000 ¥/năm

~ 592,200 ¥/năm

~ 648,000 ¥/năm

~ 853,200 ¥/năm

~ 600,000 ¥/năm

~ 560,000 ¥/năm

~ 690,000 ¥/năm

~ 583,200 ¥/năm

~ 500,000 ¥/năm

~ 540,000 ¥/năm

~ 600,000 ¥/năm

~ 630,000 ¥/năm

~ 600,000 ¥/năm

~ 583,000 ¥/năm

~ 540,000 ¥/năm

~ 504,000 ¥/năm

~ 620,000 ¥/năm

~ 850,500 ¥/ 1 năm 6 tháng

~ 600,000 ¥/năm

~ 520,000 ¥/năm

~ 637,000 ¥/năm

~ 623,000 ¥/năm

~ 636,000 ¥/năm

~ 618,000 ¥/năm

~ 641,000 ¥/năm


Nhận Tư Vấn Về Các Trường Nhật Ngữ

Nơi bạn đang sinh sống:

Bạn có thắc mắc về trường Nhật Ngữ nào?

Thắc mắc khác


Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:

  • Đà Nẵng
  • Tầng 2, số 66, đường Võ Văn Tần, Thanh Khê
  • 01282.271.089