Xin chào tiếng Nhật nói thế nào? 10+ câu chào hỏi phổ biến

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email
Share on linkedin
LinkedIn

Tiếng Nhật là ngôn ngữ khá thú vị và được nhiều người học và sử dụng hiện nay. Đặc biệt là với những bạn có mong muốn đi du học Nhật Bản thì trước tiên là cần phải học tiếng Nhật.  Với những bạn mới học hay chưa biết gì về tiếng Nhật thì sẽ cần học từ những thứ đơn giản nhất như lời chào, tạm biệt, cảm ơn, xin lỗi, …

Trong đó, “xin chào” tiếng Nhật là bài học cơ bản, quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Vậy thì Xin chào tiếng Nhật nói thế nào? YOKO xin gửi tới bạn 10+ câu chào hỏi phổ biến bằng tiếng Nhật trong mọi hoàn cảnh mà bạn có thể áp dụng.

Xin chào tiếng Nhật cơ bản nói như thế nào?

Konnichiwa” – こんにちは là câu chào tiếng Nhật phù hợp với đa số hoàn cảnh và mục đích giao tiếp. Có nghĩa là xin chào khi gặp nhau , cũng mang nghĩa là chào buổi chiều. Đây cũng là cách chào cơ bản nhất, thông dụng và dễ dùng nhất. Dùng trong trường hợp gặp người lạ, trong cuộc họp hay đám đông hoặc là khi đi mua sắm trong cửa hàng…

xin-chao-tieng-nhat-noi-the-nao
Xin chào tiếng Nhật nói thế nào? 10+ câu chào hỏi phổ biến bằng tiếng Nhật

Tuy nhiên “Konnichiwa” không nên dùng để chào người lớn tuổi hay những người cần phải tôn kính. Với trường hợp này nên cúi người hoặc gật đầu nếu không tìm được câu xã giao phù hợp.

Ngoài ra, “Konnichiwa” ,” konbanwa” hay “ohayougozaimasu” trong tiếng Nhật đều mang ý nghĩa chào hỏi. Nhưng mỗi cách chào sẽ phù hợp với những ngữ cảnh khác nhau. Bạn cần tìm hiểu và biết những cách chào khác nhau để vận dụng đúng lúc, đúng chỗ. 

10+ câu chào hỏi phổ biến bằng tiếng Nhật

Ở Nhật Bản, sử dụng lời chào đúng thời gian cụ thể quan trọng hơn ở một số quốc gia khác. Tại Nhật Bản cũng có nhiều câu chào hỏi tùy vào từng thời điểm, hoàn cảnh, vai vế mà bạn cần sử dụng cho phù hợp. Dưới đây sẽ là 10+ câu chào hỏi phổ biến bằng tiếng Nhật mà bạn cần note lại để sử dụng nhé:

  • Để nói chào buổi sáng: Ohayo gozaimasu – おはようございます
  • Chào buổi trưa/chiều: Konnichiwa – こんにちは
  • Chào buổi tối: Konbanwa – こんばんは.
  • Khi xin chào trên điện thoại: Moshi moshi – もし もし
  • Chào đón, chào mừng (chung chung): Yokoso – ようこそ
  • Chào một ai đó mà bạn đã lâu không gặp/ không liên lạc: Ohisashiburi desu – お久ひさしぶりです。
  • Lời chào thường dùng mỗi khi về nhà: Tadaima – た だ い ま (Tôi đã về!).
  • Cách nói lời chào của nhân viên trong các nhà hàng với khách: Irashaimase – いらしゃいませ
  • Yoo! (よ ぉ) : cách nói chào ngắn gọn, thường dùng giữa các bạn nam có vai vế ngang hàng.
  • Ossu! (お っ す) : Này (lời chào). Cách chào của những người học võ hay dùng khi gặp nhau.
  • Saikin dō (最近どう?): Vừa là cách chào vừa mang ý hỏi thăm nhẹ nhàng với người đối diện. Cách chào này thường dùng giữa những người bạn bè hoặc anh chị em thân thiết.
  • Yaho~ (や っ ほ): là một dạng biến thể xuất phát từ từ “Yahoo” trong tiếng Anh, thường dùng khi nói chào một cách thân thiện với bạn bè tại khu vực Osaka và nhiều tỉnh khác.
  • “hisashiburi.” là một cách chào hỏi khá thân thiện. Nó có nghĩa là “lâu rồi không gặp”. Bạn thường sẽ sử dụng lời chào này khi gặp lại một người quen, bạn bè lâu năm không gặp.

Xin chào tiếng Nhật trong từng trường hợp cụ thể

Lời chào thông thường hàng ngày bằng tiếng Nhật

Chào buổi sáng:

  • Với người lớn tuổi & bề trên: おはようございます
  • Với người thân & bạn bè: おはよう

Chào buổi trưa: こんにちは

Chào buổi tối: こんばんわ

Chào hỏi khi lần đầu gặp mặt:

  • はじめまして ( rất vui được gặp bạn)
  • こんにちは ( xin chào) ** để tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày người Nhật thường chỉ sử dụng はじめまして

Chào tạm biệt:

  • じゃ、また (tạm biệt) – また+ thời gian sẽ gặp lại (….gặp lại nhé)
  • さようなら ( tạm biệt- sẽ 1 thời gian dài không gặp lại)
  • また会いましょう ( lúc khác lại gặp nhé) – おやすみなさい( tạm biệt, chúc ngủ ngon)
10-cach-noi-xin-chao-bang-tieng-nhat
Xin chào tiếng Nhật trong từng trường hợp cụ thể

Lời chào trong công ty, với cấp trên, với đồng nghiệp

Khi tới công ty: おはようございます – こんにちは – こんばんわ

Khi tan sở:

  • お先に失礼します – Tôi xin phép về trước/Tôi xin thất lễ. Câu này dùng khi đã hết giờ làm mà đồng nghiệp của bạn vẫn chưa đi về.
  • お疲れ様でした / お先に失礼しま – Mọi người đều vất vả rồi, tôi xin thất lễ về trước ( lịch sự hơn)
  • お疲れ様でした – Anh/chị đã vất vả rồi. Đây là lời đáp cho câu xin phép về trước của người khác ở trên.
  • ご苦労様でした tương đương nghĩa với câu お疲れ様でした: Cám ơn anh/chị. Anh/chị vất vả quá.

Khi đi ra ngoài: 行ってまいります(tôi xin phép đi ra ngoài)

Khi từ ngoài trở về: ただいま戻りました(tôi đã về đây)

Khi đi vào phòng khác: 失礼いたします(tôi xin phép!)

Khi rời khỏi phòng: 失礼いたしました( xin lỗi vì đã làm phiền)

Khi người cùng công ty ra ngoài: いってらっしゃい (bạn đi cẩn thận nhé)

Khi người cùng công ty trở về: おかえりなさい(chào mừng bạn đã về)

Khi đi ngang qua nhân viên cùng công ty: お疲れ様です こんにちは.

Chào qua điện thoại bằng tiếng Nhật

Thông thường

  • もしもし ( alo ) – もしもし、私は…と申します( alo, tôi là…)
  • お電話、大丈夫 ですか( gọi bây giờ có tiện không?)

Nếu gọi cho đối tác thì luôn luôn có câu: いつもお電話になります (kính chào quý khách) いつもおでんわになっております

Chào ai đó lâu không gặp bằng tiếng Nhật

久しぶりせすね( lâu quá mới gặp anh< chị> đấy nhỉ)

お久しぶりですね( lâu rồi mới được gặp ông )

ごぶさたしております( đã lâu không sang thăm ông )

久しぶり( lâu ngày rồi nhỉ) -ご無沙汰いたしまして、申し訳ありませんでしたでした

(tôi thật có lỗi quá, đã lâu không sang thăm ông < bà> ) (ごぶさたいたしまして、もうしわけありません )

Chào hỏi trong kinh doanh, khi gặp đối tác

Khi gặp đối tác:

  • お会いできて光栄です(tôi rất vinh dự khi được gặp ngài)
  • このような機会をいただけて光栄です(tôi rất vinh dự khi có được cơ hội như thế này

Nhà hàng: いらっしゃいませ( xin chào quý khách)

Bar: 何にしましょう( mời quý khách)

Một số cách chào tạm biệt bằng tiếng Nhật

Bên cạnh những cách nói xin chào, chúng ta cùng tìm hiểu thêm cả cách nói tạm biệt trong tiếng Nhật nhé:

  • Cách phổ thông nhất trong tiếng Nhật: Sayonara – さようなら (chào tạm biệt).
  • Cách chào buổi tối/ Chúc ngủ ngon: Oyasuminasai – おやすみなさい
  • Cách nói “Hẹn gặp lại nhé”: Ja, mata –じゃ、また
  • Hẹn gặp lại vào ngày mai: Mata ashita またあした
  • Hẹn gặp lại!: Mata aimashou – またあいましょう

 

Bình chọn post

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Leave a Comment

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN CỦA BẠN!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN