Vì sao cách đếm số trong tiếng Nhật lại khó?

Nhiều người học tiếng Nhật thường nói rằng: “Cách đếm số trong tiếng Nhật thật khó!”. Thực tế, các tài liệu thường chỉ giải thích từng trường hợp riêng lẻ (đếm người, đếm đồ, đếm thời gian…) mà hiếm khi trả lời câu hỏi quan trọng nhất: vì sao lại như vậy?

Trong bài viết này, Du học Nhật Bản YOKO sẽ giúp bạn hiểu bản chất lịch sử của cách đếm số trong tiếng Nhật, từ đó việc học sẽ logic – dễ nhớ – ít nhầm lẫn hơn rất nhiều.

cách đếm số trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật có hai hệ thống đếm số

Xét về mặt lịch sử, tiếng Nhật tồn tại hai cách đếm số song song:

Hệ Hán ngữ (漢語系)

  • Du nhập từ Trung Quốc cùng với chữ Hán
  • Là cách đếm phổ biến nhất hiện nay
  • Ví dụ: イチ、ニ、サン、ヨン、ゴ、ロク…

Trong bài viết này, hệ Hán ngữ được viết bằng katakana.

Hệ thuần Nhật – Hòa ngữ (和語系)

  • Tồn tại trước khi Nhật Bản có chữ viết
  • Dùng trong sinh hoạt đời sống
  • Ví dụ: ひ、ふ、み、よ、いつ…

Hệ Hòa ngữ được viết bằng hiragana.

Lưu ý quan trọng

  • 4 (よん), 7 (なな) thường dùng theo Hòa ngữ
  • 9 (キュウ) là âm Hán được du nhập sau
  • Âm 「シ」(4) thường bị tránh vì gợi đến chữ 死 (chết)

Nhật Bản đã tiếp nhận chữ Hán như thế nào?

Trước đây, người Nhật đã có tiếng nói và cách đếm số, nhưng chưa có chữ viết. Vì vậy, họ đã mượn chữ Hán từ Trung Quốc – nền văn minh tiên tiến bậc nhất Đông Á thời đó – để ghi lại tiếng Nhật.

Ví dụ:

  • 山 → đọc là やま (nghĩa Nhật)
  • 同時 đọc là サン (âm Hán)

Từ đó, chữ Hán trong tiếng Nhật có:

  • 訓読み (kunyomi): đọc theo nghĩa Nhật
  • 音読み (onyomi): đọc theo âm Hán

Sau này, để khắc phục sự bất tiện của chữ Hán, người Nhật sáng tạo ra:

  • Hiragana
  • Katakana

Và hình thành hệ thống chữ viết hiện đại: 漢字かな交じり文 (Hán – Kana hỗn hợp).

Cùng với chữ viết, cách đếm số theo âm Hán cũng dần trở thành chuẩn mực trong hành chính, giáo dục, kinh tế, rồi lan sang đời sống thường ngày.

Cách đếm số thuần Nhật – gốc rễ ban đầu

Trước khi có “イチ・ニ・サン”, người Nhật đếm: ひ、ふ、み、よ、いつ、む…

Đếm đồ vật chung

  • ひとつ、ふたつ、みっつ、よっつ…

Đếm với danh từ thuần Nhật

  • ひと皿、ふた皿、み皿、よ皿、ゴ皿、ロク皿
  • ひと箱、ふた箱、み箱、よ箱、ゴ箱、ロッぱこ
  • ひと袋、ふた袋、み袋…

Quy luật thú vị

  • Từ 1–4: dùng Hòa ngữ
  • Từ 5 trở lên: chuyển sang Hán ngữ

Nếu trợ số từ là Hán ngữ (個・枚・件…), thì ngay từ đầu dùng Hán ngữ:

  • 一個(イッコ)
  • 二枚(ニマイ)
  • 三件(サンケン)

Riêng 4 vẫn đọc là よん, không dùng シ.

Cách đếm người – thời gian – ngày tháng

Đếm người

  • 1人: ひとり
  • 2人: ふたり
  • Từ 3 trở lên: サンニン、よニン…

Không dùng シニン (死人) → vì nghĩa là “người chết”

Do đó: よニン、ジュウよニン

Đếm thời gian

基本 dùng Hán ngữ: 時・分・秒
Nhưng:

  • 4時 → よジ
  • 7分 → ななフン
  • 9時 → クジ
  • 9分 → キュウフン

Đếm ngày trong tháng

  • 1日: ついたち (không phải số)
  • 2日: ふつか
  • 8日: ようか
  • 10日まで: dùng Hòa ngữ + か
  • Từ 11日: ジュウイチニチ…

14日, 24日 → じゅうよっか、にじゅうよっか

20日: はつか

20歳: はたち

Vì sao có イッポン・サンボン?

Người học tiếng Nhật thường hỏi:

  • Vì sao 一枚 là イチマイ
  • Nhưng 一個 lại là イッコ
  • 一本 → イッポン, ニホン, サンボン

Nguyên nhân nằm ở tiếng Trung cổ.

Ngày xưa, các số:

  • 一・六・八・十

    là âm nhập thanh, kết thúc bằng -p, -t, -k

Khi du nhập vào tiếng Nhật, các âm này tạo ra:

  • 促音 (っ)
  • Âm biến đổi theo phụ âm sau

Ví dụ:

  • 一 + 本 → イッポン
  • 三 + 本 → サンボン(唇 âm hóa)

Sự đa dạng này lại là một lợi thế

Nhờ nhiều cách đọc số, người Nhật có thể:

  • Ghi nhớ số dài
  • Tạo câu vần điệu
  • Chơi chữ rất thông minh

Ví dụ:

  • √2 = 1.41421356 → ひとよひとよにひとみごろ
  • π = 3.141592653 → みひとつよひとつ、いくにむいみ
  • 648-4182 → むしば、よいはに (số điện thoại nha sĩ )

Kết luận – Học tiếng Nhật thông minh hơn

Cách đếm số trong tiếng Nhật không hề vô lý, nó phản ánh lịch sử, văn hóa và sự giao thoa ngôn ngữ. Khi bạn hiểu gốc rễ, việc học sẽ:

  • Dễ nhớ hơn
  • Ít nhầm lẫn hơn
  • Tự nhiên như người Nhật

Du học Nhật Bản YOKO luôn khuyến khích học viên: “Đừng chỉ học thuộc – hãy hiểu bản chất tiếng Nhật.”

Nếu bạn đang chuẩn bị du học Nhật Bản, việc nắm chắc những nền tảng như thế này sẽ giúp bạn học nhanh – sống dễ – hòa nhập tốt hơn

Lịch khai giảng tháng 10/2026

Cập nhật lịch khai giảng thực tế theo từng tháng.

Cơ sở
Lịch họcThứ Hai đến Thứ Sáu
Giờ họcLiên hệ để nhận lịch học phù hợp
Khai giảng02/11/2026

Cơ sở TP. Hồ Chí Minh

Cơ sở
Lịch họcThứ Hai đến Thứ Sáu
Giờ họcLiên hệ để nhận lịch học phù hợp
Khai giảng09/11/2026

Những điều bạn muốn biết

Câu hỏi thường gặp

Du học Nhật Bản YOKO có mấy chi nhánh?

Du học Nhật Bản YOKO có 3 chi nhánh toàn quốc:

  • Hà Nội: Tầng 8, Tòa nhà Gia Nguyễn - số 7, Ngõ 1160, Đường Láng, P. Láng
  • Đà Nẵng: Phòng M10, Tầng lửng, Tòa nhà Savico - Số 66, Đường Võ Văn Tần, P. Thanh Khê
  • Tp. Hồ Chí Minh: Tầng 5, Tòa nhà Yoko Building - Số 677/6, Đường Điện Biên Phủ, P. Thạnh Mỹ Tây
Du học Nhật Bản YOKO hỗ trợ những gì khi đăng ký du học?

YOKO hỗ trợ du học sinh từ bước bắt đầu học tiếng Nhật đến khi hoàn tất hồ sơ du học. Học viên được đào tạo tiếng Nhật từ cơ bản, xây dựng lộ trình học phù hợp, tư vấn lựa chọn trường, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và luyện phỏng vấn bằng cả tiếng Nhật và tiếng Việt. Đội ngũ tư vấn đồng hành xuyên suốt quá trình chuẩn bị, giúp học sinh và phụ huynh chủ động, tự tin hơn trước khi sang Nhật.

Thông tin khóa học tiếng Nhật tại YOKO?

Thông tin Khoá học Tiếng Nhật tại YOKO:

🏢 Hình thức: học trực tiếp tại một trong 2 cơ sở
- Hà Nội: Tầng 8, Tòa nhà Gia Nguyễn - số 7, Ngõ 1160, Đường Láng, P. Láng
- Tp.Hồ Chí Minh: Tầng 5, Tòa nhà Yoko Building - Số 677/6, Đường Điện Biên Phủ, P. Thạnh Mỹ Tây

📚 Học phí
- Trọn khoá N5: 5.700.000đ
- Trọn khoá N4: 6.300.000đ
- Combo N5 và N4: 11.300.000đ

Lịch học từ Thứ 2 đến Thứ 6
- Khung giờ buổi sáng: 08:30 - 12:00
- Khung giờ buổi chiều: 13:30 - 17:00

Lộ trình: 60 buổi/khoá (2.5 - 3 tháng)

Thời gian làm việc tại văn phòng YOKO?

YOKO làm việc trong giờ hành chính, từ Thứ 2 đến Thứ 6 hàng tuần:

  • Buổi sáng: 8:00 – 12:00
  • Buổi chiều: 13:00 – 17:00
  • Thứ 7 & Chủ nhật: Nghỉ

📞 Hotline tư vấn/Zalo: 0947 116 226

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN