Du học Nhật Bản

4 chữ Hán cực kỳ được yêu thích

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email
Share on linkedin
LinkedIn

Mỗi chữ Hán giống như một tác phẩm nghệ thuật vậy. Trong bài viết này, Du học Nhật Bản YOKO sẽ chọn ra 4 chữ Hán được nhiều người học yêu thích để giới thiệu đến các bạn.

Những chữ này cũng rất phù hợp để luyện thư pháp (書道) nữa đấy.

4 chữ Hán cực kỳ được yêu thích

Chữ Hán 月 – Mặt trăng

Chữ Hán 月

Cách đọc: つき

Ý nghĩa: Moon (Mặt trăng)

Nguồn gốc:

Chữ này mô phỏng hình dáng trăng lưỡi liềm (三日月) treo trên bầu trời đêm.

Đây là chữ quen thuộc ngay từ trình độ sơ cấp, xuất hiện trong các từ như 月曜日(げつようび), 1月(いちがつ).

Ngoài ra, câu nói nổi tiếng của nhà văn thời Minh Trị 夏目漱石 (Natsume Sōseki) cũng rất được yêu thích:

“Người Nhật thì nên dịch ‘I love you.’ không phải là ‘愛しています’ mà là ‘月がきれいですね’.”

Chữ mang một cảm giác lãng mạn rất đặc trưng.

Chữ Hán 心 – Trái tim, tâm hồn

Chữ Hán 心

Cách đọc: こころ

Ý nghĩa: Heart (Trái tim, tâm hồn)

Nguồn gốc:

Chữ này thể hiện hình dáng của trái tim (心臓). Từ xa xưa, con người đã cho rằng trái tim là nơi chứa đựng cảm xúc và suy nghĩ.

là một chữ Hán vô cùng quan trọng, dùng để diễn tả cảm xúc và tâm trạng của con người.

Chỉ với 4 nét đơn giản, nhưng lại chứa đựng ý nghĩa rất sâu sắc.

Trong tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt dùng chữ 心, ví dụ:

  • 心を合わせる (cùng đồng lòng)
  • 心をこめる (làm bằng cả tấm lòng)

Cá nhân tôi rất thích âm đọc 「こころ」, nghe vừa nhẹ nhàng vừa dễ thương.

Chữ này cũng thường được dùng trong tên của trẻ em.

Chữ Hán 和 – Hòa hợp/ Phong cách Nhật

Chữ Hán 和

Cách đọc:

Ý nghĩa: Harmony, Japanese style (Hòa hợp / Phong cách Nhật)

Nguồn gốc:

Chữ này kết hợp từ (lúa gạo) và (miệng).

Có nhiều cách lý giải, ví dụ:

  • Con người chia sẻ thức ăn và ăn cùng nhau một cách hòa thuận
  • Hoặc thề nguyện hòa bình trước thần linh

Trong các từ như 和食, 和室, 和服, chữ mang nghĩa “phong cách Nhật”.

Còn trong 平和, 調和, nó thể hiện sự yên bình, hòa hợp.

Người Nhật thường nói 「和を大切にする」, và chữ cũng xuất hiện trong niên hiệu hiện tại 令和.

Đây là một chữ Hán mang cảm giác ấm áp, bình yên, được dùng nhiều trong tên gọi của cả nam lẫn nữ.

Chữ Hán 誠 – Chân thành

Chữ Hán 誠

Cách đọc: まこと

Ý nghĩa: Sincerity (Chân thành)

Nguồn gốc:

Chữ này kết hợp từ (lời nói) và (thành, làm được).

Từ đó sinh ra ý nghĩa “nói được thì làm được”, tức là sự chân thành.

thể hiện tấm lòng ngay thẳng, không dối trá – một giá trị rất được coi trọng trong các mối quan hệ.

Trong võ sĩ đạo (武士道), chữ này mang ý nghĩa sống đúng với niềm tin của mình.

Đây là một chữ ngầu và mạnh mẽ, rất được ưa chuộng trong tên con trai.

Kết luận

Trong bài viết này, YOKO đã giới thiệu 4 chữ Hán:

「月」「心」「和」「誠」

Bạn cảm thấy bị thu hút bởi chữ nào nhất?

Nếu nghĩ rằng “phải học thuộc” thì chữ Hán sẽ rất khó.

Nhưng nếu bạn tận hưởng hình dáng, âm đọc và câu chuyện đằng sau mỗi chữ, bạn sẽ dần yêu thích 漢字 lúc nào không hay đó!

KHAI GIẢNG KHOÁ HỌC TIẾNG NHẬT
Cơ sở Khóa học Khai giảng Học phí Đăng ký
Cơ sở Hà Nội N5 06/10/2025 5.700.000 ĐĂNG KÝ
Cơ sở Tp. Hồ Chí Minh N5 06/10/2025 5.700.000 ĐĂNG KÝ

 

Video nổi bật

30 Videos

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

[ufc-fb-comments][ufc-fbc-count]

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN