Khám phá 10 phương ngữ Nhật Bản khó hiểu nhưng cực kỳ thú vị qua hình thức câu đố vui. Từ Hokkaido đến Kagoshima, mỗi cách nói đều mang đậm màu sắc văn hóa địa phương, giúp bạn hiểu hơn về tiếng Nhật đời sống và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình du học Nhật Bản. Trong bài viết này, hãy cùng Du học Nhật Bản YOKO khám phá 10 phương ngữ Nhật Bản khó hiểu nhưng cực kỳ thú vị qua hình thức câu đố vui nhé!
Hokkaido/Q.「お弁当のおかずばくって!」
A. “Đổi món ăn trong hộp cơm đi!”
Giải thích
“ばくる (bakuru)” là phương ngữ Hokkaido, có nghĩa là “trao đổi, đổi cho nhau”.
Từ này được cho là bắt nguồn từ “ばくろう” – người môi giới buôn bán trâu bò, ngựa.
Cách dùng phổ biến:
- お菓子ばくろうよ!→ Đổi bánh kẹo với nhau đi
- カードばくりっこしよう → Cùng đổi thẻ nhé
Ngoài ra, Hokkaido còn có phương ngữ nổi tiếng như:
-
なまら = rất, cực kỳ
Người Hokkaido còn nói “こわい” (đáng sợ) để diễn tả… mệt mỏi.
Chính vì là vùng tách biệt với Honshu nên Hokkaido có rất nhiều cách dùng thú vị, không có trong tiếng Nhật tiêu chuẩn.
Aomori/Q.「そろそろジャンボかるか。」
A. “Có lẽ sắp đến lúc cắt tóc rồi.”
Giải thích
- ジャンボ (janbo): tóc
- かる: cắt (刈る)
“ジャンボかる” = cắt tóc
Nguồn gốc được cho là từ “散切り頭 (zangiri-atama)” – kiểu tóc cắt ngắn thời Minh Trị.
Từ “ザンボ” dần bị nói chệch thành “ジャンボ” trong phương ngữ Tsugaru.
Phương ngữ nghe tưởng vô lý nhưng thường có nguồn gốc lịch sử rất rõ ràng, đó chính là điều thú vị của tiếng Nhật.
Fukushima (Aizu)/Q.「やんだおら、すっかり忘っでしまた。」
A. “Trời ơi, chết rồi, quên mất tiêu rồi!”
Giải thích
“やんだおら” có nghĩa gốc là “thật xấu hổ quá”, thường do phụ nữ sử dụng trong phương ngữ Aizu.
Nghĩa mở rộng:
- Trời ơi!
- Chết rồi!
- Không thể tin được!
Hiện nay, giới trẻ ít dùng Aizu-ben, khiến phương ngữ này đứng trước nguy cơ mai một – rất đáng tiếc vì có nhiều cách nói độc đáo.
Tochigi/Q.「ごじゃっぺ言ってんじゃねぇっぺよ!」
A. “Đừng có nói linh tinh nữa!”
Giải thích
“ごじゃっぺ” mang nghĩa:
- nói dối
- nói nhảm
- nói bừa
Dùng để mắng hoặc… bắt bẻ khi ai đó nói chuyện quá đà.
Cấp độ mạnh hơn:
- ごじゃ!
- ろくじゃ
- ごじゃ満開 (siêu cấp độ 😅)
Shizuoka/Q.「ねぇ~、なにちんぷりかえってるよ?」
A. “Này, sao lại giận dỗi thế?”
Giải thích “ちんぷりかえる” có nghĩa là: giận, dỗi, bực bội
Nghe có vẻ vui tai, nhưng thực tế mức độ giận khá cao.
Nếu ai đó nói “ちんぷりかえっちゃう” thì là đang rất bực đấy!
Aichi (Mikawa)Q.「まっぺんこっちん遊びんおいでん。」
A. “Lần sau lại ghé chơi nhé.”
Giải thích
- おいでん: đến chơi đi, mời đến
- まっぺん: lần nữa
- こっちん: bên này
Câu này gợi hình ảnh bà gọi cháu, vì giới trẻ hiện nay ít dùng.
Osaka/Q.「この道シャーッと行って、どんつき右で。」
A. “Đi thẳng đường này, tới cuối đường thì rẽ phải.”
Giải thích: どんつき: cuối đường
Người Kansai rất hay dùng từ tượng thanh khi chỉ đường:
- シャーッ
- どーん
- ぴゅーっ
Nghe giọng và “khí thế” để tự hiểu nhé 😄
Ehime/Q.「あそこの親子は本当についなぁ。」
A. “Hai mẹ con đó giống nhau thật.”
Giải thích
“つい” = giống nhau
“まっつい” = giống y như đúc
Là phương ngữ đặc trưng của Ehime, nơi khác không dùng.
Fukuoka (Hakata)/Q.「映画のチケットば、しかっともっとーと?」
A. “Vé xem phim cậu cầm kỹ chưa?”
Giải thích
- ~と?: đuôi câu nghi vấn dễ thương
- しかっと: chắc chắn, cẩn thận
Ngày nay giới trẻ thường nói: ちゃーんともとっとね?
Hakata-ben luôn được yêu thích vì nghe rất ngọt và dễ thương.
Kagoshima/Q.「今日はへがふっちょど。」
A. “Hôm nay tro núi lửa đang rơi đấy.”
Giải thích: へ = tro (灰)
Do ảnh hưởng của núi lửa Sakurajima, Kagoshima có rất nhiều từ liên quan đến tro núi lửa.
Đuôi câu đặc trưng:
- ~じゃっど
- ~ちょっど
Ví dụ: 好いちょっど → Thích đó nha 💕
Tổng kết
Bạn thấy sao?
Có câu đoán được ngay, nhưng cũng có câu không thể tưởng tượng nổi nếu chưa học qua. Phương ngữ là kho báu ngôn ngữ, nhưng nhiều nơi đang đứng trước nguy cơ mai một do giới trẻ ít sử dụng. Biết đâu khi về quê, bạn sẽ nhận ra những câu nói rất hay mà trước đây chưa từng để ý. Học tiếng Nhật không chỉ là học ngữ pháp và từ vựng, mà còn là khám phá văn hóa và con người Nhật Bản.
Hãy cùng Du học Nhật Bản YOKO tiếp cận tiếng Nhật một cách sâu sắc và thú vị hơn trên hành trình du học Nhật Bản nhé!
>> Đọc thêm: Từ vựng và câu giao tiếp tiếng Nhật trong bối cảnh công việc










